Lân cận tiếng Nga là gì?
"lân cận" trong tiếng Nga là ближа́йший (tính từ), окружа́ющий (tính từ), сосе́дство (danh từ).
ближа́йший Tính từ
bližájšij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: А) (по месту) gần nhất, lân cận; б) (по времени) sắp tới, ít lâu nữa, chẳng bao lâu nữa; в) (о родне, друзьях) gần gũi nhất, thân thiết nhất, thân thuộc.
- ближа́йшая апте́ка hiệu thuốc gần nhất
- ближайший путь con đường gần (ngắn) nhất
Xem đầy đủ từ "ближа́йший": trọng âm, biến cách, cách chia →
окружа́ющий Tính từ
okružájuščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh, lân cận, chung quanh.
- окружа́ющая среда́ môi trường xung quanh, hoàn cảnh chung quanh, môi trường sống, môi sinh
- õ ỗớаữ. ủúự. ủ.: окружа́ющее hoàn cảnh xung quanh, thực tại quanh mình
Xem đầy đủ từ "окружа́ющий": trọng âm, biến cách, cách chia →
сосе́дство Danh từ
sosédstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ở cạnh, lân cận, láng giềng.
- име́ть прия́тное сосе́дство có láng giềng tốt
- по сосе́дству ở bên cạnh, ở cạnh, ở gần
Xem đầy đủ từ "сосе́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lân cận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lân cận tiếng Nga là gì?
"lân cận" trong tiếng Nga là ближа́йший (tính từ), окружа́ющий (tính từ), сосе́дство (danh từ).