TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lãi tiếng Nga là gì?

"lãi" trong tiếng Nga là проце́нт (danh từ).

проце́нт Danh từ

procént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi tức, lãi xuất, [tiền] lãi, [tiền] lời, lãi bách phân, lãi phần trăm, tỷ suất lợi tức.

  • просты́е проце́нты lãi thường, lãi đơn
  • сло́жные проце́нты lãi dồn, lãi kép

Xem đầy đủ từ "проце́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãi tiếng Nga là gì?

"lãi" trong tiếng Nga là проце́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.