TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lãnh chúa tiếng Nga là gì?

"lãnh chúa" trong tiếng Nga là влады́ка (danh từ), властели́н (danh từ).

влады́ка Danh từ

vladýka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh chúa, chúa tể, chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "влады́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

властели́н Danh từ

vlastelín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh chúa, chúa tể, chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "властели́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh chúa tiếng Nga là gì?

"lãnh chúa" trong tiếng Nga là влады́ка (danh từ), властели́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.