TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lính mới tiếng Nga là gì?

"lính mới" trong tiếng Nga là новобра́нец (danh từ).

новобра́нец Danh từ

novobránec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tân binh, lính mới.

Xem đầy đủ từ "новобра́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lính mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lính mới tiếng Nga là gì?

"lính mới" trong tiếng Nga là новобра́нец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.