TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lòng dũng cảm tiếng Nga là gì?

"lòng dũng cảm" trong tiếng Nga là до́блесть (danh từ).

до́блесть Danh từ

dóblestʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng dũng cảm.

  • трудова́я доблесть lòng dũng cảm trong lao động, tinh thần lao động dũng cảm

Xem đầy đủ từ "до́блесть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng dũng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng dũng cảm tiếng Nga là gì?

"lòng dũng cảm" trong tiếng Nga là до́блесть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.