TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lòng trung thành tiếng Nga là gì?

"lòng trung thành" trong tiếng Nga là пре́данность (danh từ).

пре́данность Danh từ

prédannostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng trung thành.

Xem đầy đủ từ "пре́данность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng trung thành tiếng Nga là gì?

"lòng trung thành" trong tiếng Nga là пре́данность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.