TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lúc đầu tiếng Nga là gì?

"lúc đầu" trong tiếng Nga là понача́лу (phó từ).

понача́лу Phó từ

ponačálu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoạt tiên, lúc đầu, thoạt đầu.

  • Поначалу казалось, что Том сердится, но затем я понял, что он просто встревожен. Lúc đầu, Tom trông có vẻ giận dữ, nhưng sau đó tôi nhận ra là anh ấy chỉ đang lo lắng mà thôi.

Xem đầy đủ từ "понача́лу": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lúc đầu tiếng Nga là gì?

"lúc đầu" trong tiếng Nga là понача́лу (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.