TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lĩnh tiếng Nga là gì?

"lĩnh" trong tiếng Nga là получи́ть (động từ), получа́ть (động từ).

получи́ть Động từ

polučítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.

Xem đầy đủ từ "получи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

получа́ть Động từ

polučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.

Xem đầy đủ từ "получа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lĩnh tiếng Nga là gì?

"lĩnh" trong tiếng Nga là получи́ть (động từ), получа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.