Lũ lụt tiếng Nga là gì?
"lũ lụt" trong tiếng Nga là наводне́ние (danh từ).
наводне́ние Danh từ
navodnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.
Xem đầy đủ từ "наводне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lũ lụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lũ lụt tiếng Nga là gì?
"lũ lụt" trong tiếng Nga là наводне́ние (danh từ).