TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́водок

giống đựcbất động vật
pávodok[ˈpavədək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́водок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́водок nghĩa là nước lũ, con nước.

Nghĩa của па́водок

Danh từ

  1. Nước lũ, con nước, nước lớn, lũ.

Biến cách của па́водок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́водокпа́водки
Sinh cách кого? чего?па́водкапа́водков
Tặng cách кому? чему?па́водкупа́водкам
Đối cách кого? что?па́водокпа́водки
Công cụ cách кем? чем?па́водкомпа́водками
Giới cách о ком? о чём?па́водкепа́водках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́водок

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

паводок nghĩa là gì?

паводок (danh từ) nghĩa là nước lũ, con nước.

паводок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́водок (phiên âm Latinh pávodok, IPA [ˈpavədək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.