TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lưng tiếng Nga là gì?

"lưng" trong tiếng Nga là спина́ (danh từ).

спина́ Danh từ

spiná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng.

  • Том сказал, что ты повредил спину. Tom nói ấy tự làm đau lưng mình.
  • Том жаловался на боль в спине. Tom đang phàn nàn vì đau lưng.

Xem đầy đủ từ "спина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưng tiếng Nga là gì?

"lưng" trong tiếng Nga là спина́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.