TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lưu tâm tiếng Nga là gì?

"lưu tâm" trong tiếng Nga là заинтересо́ванный (tính từ).

заинтересо́ванный Tính từ

zainteresóvannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tâm, lưu tâm, để ý, chú ý.

Xem đầy đủ từ "заинтересо́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu tâm tiếng Nga là gì?

"lưu tâm" trong tiếng Nga là заинтересо́ванный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.