TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lần tiếng Nga là gì?

"lần" trong tiếng Nga là раз (danh từ), одна́жды (phó từ).

раз Danh từ

raz- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần, lượt; (khi đếm) một (раз, два, три — một, hai, ba).

  • Я приду в следующий раз раньше. Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
  • Мы собираемся вместе раз в году. Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.

Xem đầy đủ từ "раз": trọng âm, biến cách, cách chia →

одна́жды Phó từ

odnáždy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần, một bận, một lượt.

  • Я его, помнится, однажды видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy.
  • Я помню, что я её однажды видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp cô ấy.

Xem đầy đủ từ "одна́жды": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lần tiếng Nga là gì?

"lần" trong tiếng Nga là раз (danh từ), одна́жды (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.