Lần tiếng Nga là gì?
"lần" trong tiếng Nga là раз (danh từ), одна́жды (phó từ).
раз Danh từ
raz- giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần, lượt; (khi đếm) một (раз, два, три — một, hai, ba).
- Я приду в следующий раз раньше. Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
- Мы собираемся вместе раз в году. Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.
одна́жды Phó từ
odnáždy giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một lần, một bận, một lượt.
- Я его, помнится, однажды видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy.
- Я помню, что я её однажды видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp cô ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lần tiếng Nga là gì?
"lần" trong tiếng Nga là раз (danh từ), одна́жды (phó từ).