Lặn tiếng Nga là gì?
"lặn" trong tiếng Nga là ныря́ть (động từ).
ныря́ть Động từ
nyrjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặn, hụp, lặn hụp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặn tiếng Nga là gì?
"lặn" trong tiếng Nga là ныря́ть (động từ).