TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lặp tiếng Nga là gì?

"lặp" trong tiếng Nga là повторя́ть (động từ), повтори́ть (động từ).

повторя́ть Động từ

povtorjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặp, lặp lại.

Xem đầy đủ từ "повторя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

повтори́ть Động từ

povtorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặp, lặp lại.

Xem đầy đủ từ "повтори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lặp tiếng Nga là gì?

"lặp" trong tiếng Nga là повторя́ть (động từ), повтори́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.