Lặp tiếng Nga là gì?
"lặp" trong tiếng Nga là повторя́ть (động từ), повтори́ть (động từ).
повторя́ть Động từ
povtorjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp, lặp lại.
Xem đầy đủ từ "повторя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
повтори́ть Động từ
povtorítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp, lặp lại.
Xem đầy đủ từ "повтори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặp tiếng Nga là gì?
"lặp" trong tiếng Nga là повторя́ть (động từ), повтори́ть (động từ).