TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lối ra tiếng Nga là gì?

"lối ra" trong tiếng Nga là вы́ход (danh từ).

вы́ход Danh từ

výxod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối ra.

Xem đầy đủ từ "вы́ход": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lối ra tiếng Nga là gì?

"lối ra" trong tiếng Nga là вы́ход (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.