TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lỗi lầm tiếng Nga là gì?

"lỗi lầm" trong tiếng Nga là вина́ (danh từ).

вина́ Danh từ

viná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm.

  • э́то моя́ вина́ đó là lỗi của tôi, lỗi tại tôi
  • призна́ть свою́ вину́ nhận lỗi, nhận tội, thú lỗi, thú tội

Xem đầy đủ từ "вина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi lầm tiếng Nga là gì?

"lỗi lầm" trong tiếng Nga là вина́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.