Lời giải tiếng Nga là gì?
"lời giải" trong tiếng Nga là реше́ние (danh từ).
реше́ние Danh từ
rešénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời giải, đáp án.
- Помогите, я не могу найти решение. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời giải tiếng Nga là gì?
"lời giải" trong tiếng Nga là реше́ние (danh từ).