TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời giải tiếng Nga là gì?

"lời giải" trong tiếng Nga là реше́ние (danh từ).

реше́ние Danh từ

rešénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời giải, đáp án.

  • Помогите, я не могу найти решение. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với.

Xem đầy đủ từ "реше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời giải tiếng Nga là gì?

"lời giải" trong tiếng Nga là реше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.