TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời nói đầu tiếng Nga là gì?

"lời nói đầu" trong tiếng Nga là предисло́вие (danh từ).

предисло́вие Danh từ

predislóvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa, lời nói đầu, tựa, tiểu tự.

Xem đầy đủ từ "предисло́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời nói đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời nói đầu tiếng Nga là gì?

"lời nói đầu" trong tiếng Nga là предисло́вие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.