TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời nói dối tiếng Nga là gì?

"lời nói dối" trong tiếng Nga là ложь (danh từ).

ложь Danh từ

ložʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói dối.

  • Маленькая ложь ещё никому не повредила. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác.

Xem đầy đủ từ "ложь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời nói dối tiếng Nga là gì?

"lời nói dối" trong tiếng Nga là ложь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.