Lời tựa tiếng Nga là gì?
"lời tựa" trong tiếng Nga là предисло́вие (danh từ).
предисло́вие Danh từ
predislóvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời tựa, lời nói đầu, tựa, tiểu tự.
- Кто написал предисловие к его книге? Ai đã viết lời tựa cho cuốn sách của anh ấy?
Xem đầy đủ từ "предисло́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời tựa tiếng Nga là gì?
"lời tựa" trong tiếng Nga là предисло́вие (danh từ).