TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời thề tiếng Nga là gì?

"lời thề" trong tiếng Nga là кля́тва (danh từ).

кля́тва Danh từ

kljátva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.

  • Врач нарушил клятву Гиппократа. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
  • дать кля́тву thề, tuyên thệ, phát thệ

Xem đầy đủ từ "кля́тва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời thề tiếng Nga là gì?

"lời thề" trong tiếng Nga là кля́тва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.