Lợi thế tiếng Nga là gì?
"lợi thế" trong tiếng Nga là преиму́щество (danh từ).
преиму́щество Danh từ
preimúščestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ưu thế, lợi thế, [tính] ưu việt.
- име́ть преиму́щество có ưu thế (lợi thế)
Xem đầy đủ từ "преиму́щество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợi thế tiếng Nga là gì?
"lợi thế" trong tiếng Nga là преиму́щество (danh từ).