TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lợi thế tiếng Nga là gì?

"lợi thế" trong tiếng Nga là преиму́щество (danh từ).

преиму́щество Danh từ

preimúščestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ưu thế, lợi thế, [tính] ưu việt.

  • име́ть преиму́щество có ưu thế (lợi thế)

Xem đầy đủ từ "преиму́щество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế tiếng Nga là gì?

"lợi thế" trong tiếng Nga là преиму́щество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.