TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lụt tiếng Nga là gì?

"lụt" trong tiếng Nga là наводне́ние (danh từ).

наводне́ние Danh từ

navodnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Trận, nạn] lụt, thủy tai, lũ lụt.

  • Наводнение было самым страшным бедствием, которое с ними когда-либо случалось. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.

Xem đầy đủ từ "наводне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lụt tiếng Nga là gì?

"lụt" trong tiếng Nga là наводне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.