TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lửa tiếng Nga là gì?

"lửa" trong tiếng Nga là ого́нь (danh từ), пла́мя (danh từ).

ого́нь Danh từ

ogónʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lửa.

  • Она грелась у огня. Nó tự sưởi ấm bằng lửa.
  • Опасно играть с огнём. Chơi với lửa rất nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "ого́нь": trọng âm, biến cách, cách chia →

пла́мя Danh từ

plámja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọn lửa, lửa.

  • вспыхнуть пламяенем. Bùng lên ngọn lửa, bùng lên thành ngọn lửa.
  • из искры возгорится пламя. Từ tia lửa sẽ bùng lên ngọn lửa.

Xem đầy đủ từ "пла́мя": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lửa tiếng Nga là gì?

"lửa" trong tiếng Nga là ого́нь (danh từ), пла́мя (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.