TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lựa tiếng Nga là gì?

"lựa" trong tiếng Nga là вы́бор (danh từ), выбира́ть (động từ).

вы́бор Danh từ

výbor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa.

  • Похоже, у нас нет иного выбора. Có vẻ như chúng ta không còn sự lựa chọn nào khác.
  • Это был ваш выбор. Đó là sự lựa chọn của bạn.

Xem đầy đủ từ "вы́бор": trọng âm, biến cách, cách chia →

выбира́ть Động từ

vybirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, chọn lựa, kén chọn, tuyển lựa; (отбирать) chọn lấy, chọn lọc.

  • Например, многие люди выбирают жить вместе и растить детей, не заключая брак. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn.
  • выбира́ть по вку́су chọn theo sở thích

Xem đầy đủ từ "выбира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lựa tiếng Nga là gì?

"lựa" trong tiếng Nga là вы́бор (danh từ), выбира́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.