TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

La mã tiếng Nga là gì?

"la mã" trong tiếng Nga là Рим (danh từ riêng).

Рим Danh từ riêng

Rim giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La mã.

  • Все дороги ведут в Рим. Ðường nào cũng tới La Mã.

Xem đầy đủ từ "Рим": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "la mã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

La mã tiếng Nga là gì?

"la mã" trong tiếng Nga là Рим (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.