TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Loài bò sát tiếng Nga là gì?

"loài bò sát" trong tiếng Nga là репти́лия (danh từ), пресмыкающиеся (danh từ), пресмыка́ющееся (danh từ).

репти́лия Danh từ

reptílija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loài bò sát, lớp bò sát (Reptilia).

  • Змеи относятся к рептилиям. Rắn là loài bò sát.

Xem đầy đủ từ "репти́лия": trọng âm, biến cách, cách chia →

пресмыкающиеся Danh từ

presmykajuščijesja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loài bò sát.

  • Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát.

Xem đầy đủ từ "пресмыкающиеся": trọng âm, biến cách, cách chia →

пресмыка́ющееся Danh từ

presmykájuščejesja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật bò sát, loài bò sát, bò sát.

  • Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát.

Xem đầy đủ từ "пресмыка́ющееся": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Loài bò sát tiếng Nga là gì?

"loài bò sát" trong tiếng Nga là репти́лия (danh từ), пресмыкающиеся (danh từ), пресмыка́ющееся (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.