Loài bò sát tiếng Nga là gì?
"loài bò sát" trong tiếng Nga là репти́лия (danh từ), пресмыкающиеся (danh từ), пресмыка́ющееся (danh từ).
репти́лия Danh từ
reptílija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loài bò sát, lớp bò sát (Reptilia).
- Змеи относятся к рептилиям. Rắn là loài bò sát.
пресмыкающиеся Danh từ
presmykajuščijesja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loài bò sát.
- Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát.
Xem đầy đủ từ "пресмыкающиеся": trọng âm, biến cách, cách chia →
пресмыка́ющееся Danh từ
presmykájuščejesja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật bò sát, loài bò sát, bò sát.
- Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát.
Xem đầy đủ từ "пресмыка́ющееся": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Loài bò sát tiếng Nga là gì?
"loài bò sát" trong tiếng Nga là репти́лия (danh từ), пресмыкающиеся (danh từ), пресмыка́ющееся (danh từ).