Mào tiếng Nga là gì?
"mào" trong tiếng Nga là гре́бень (danh từ), гребешо́к (danh từ).
гре́бень Danh từ
grébenʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mào, mồng.
- петуши́ный гре́бень mào gà trống
гребешо́к Danh từ
grebešók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mào tiếng Nga là gì?
"mào" trong tiếng Nga là гре́бень (danh từ), гребешо́к (danh từ).