TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mác tiếng Nga là gì?

"mác" trong tiếng Nga là Марк (danh từ riêng), ма́рка (danh từ).

Марк Danh từ riêng

Mark giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mác.

Xem đầy đủ từ "Марк": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́рка Danh từ

márka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mác.

Xem đầy đủ từ "ма́рка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mác tiếng Nga là gì?

"mác" trong tiếng Nga là Марк (danh từ riêng), ма́рка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.