Máy khoan tiếng Nga là gì?
"máy khoan" trong tiếng Nga là дрель (danh từ).
дрель Danh từ
drelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái khoan, máy khoan.
- ручна́я дрель [cái] khoan tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy khoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy khoan tiếng Nga là gì?
"máy khoan" trong tiếng Nga là дрель (danh từ).