TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mãi tiếng Nga là gì?

"mãi" trong tiếng Nga là ве́чно (phó từ).

ве́чно Phó từ

véčno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mãi, mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn.

  • Бог живет вечно. Ông trời sống mãi mãi.
  • Я хочу жить вечно. Tôi muốn sống mãi mãi.

Xem đầy đủ từ "ве́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mãi tiếng Nga là gì?

"mãi" trong tiếng Nga là ве́чно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.