Mũ tiếng Nga là gì?
"mũ" trong tiếng Nga là шля́пка (danh từ), шля́па (danh từ).
шля́пка Danh từ
šljápka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] mũ, nón, nón lá.
- Красная шляпка хорошо сочетается с её платьем. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
шля́па Danh từ
šljápa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mũ, nón.
- Где моя соломенная шляпа? Cái mũ rơm của tôi đâu?
- У Вас шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mũ tiếng Nga là gì?
"mũ" trong tiếng Nga là шля́пка (danh từ), шля́па (danh từ).