TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mũ tiếng Nga là gì?

"mũ" trong tiếng Nga là шля́пка (danh từ), шля́па (danh từ).

шля́пка Danh từ

šljápka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] mũ, nón, nón lá.

  • Красная шляпка хорошо сочетается с её платьем. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "шля́пка": trọng âm, biến cách, cách chia →

шля́па Danh từ

šljápa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mũ, nón.

  • Где моя соломенная шляпа? Cái mũ rơm của tôi đâu?
  • У Вас шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa.

Xem đầy đủ từ "шля́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũ tiếng Nga là gì?

"mũ" trong tiếng Nga là шля́пка (danh từ), шля́па (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.