TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mũ bảo hiểm tiếng Nga là gì?

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Nga là шлем (danh từ).

шлем Danh từ

šlem giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

  • По эстетическим соображениям, многие молодые люди пренебрегают необходимостью надеть шлем при езде на мотоцикле. Vì lí do thẩm mĩ, nhiều người trẻ né tránh việc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

Xem đầy đủ từ "шлем": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũ bảo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũ bảo hiểm tiếng Nga là gì?

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Nga là шлем (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.