TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mưa tiếng Nga là gì?

"mưa" trong tiếng Nga là дождь (danh từ).

дождь Danh từ

doždʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • Если будет дождь, мы останемся дома. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
  • Не думаю, что завтра будет дождь. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.

Xem đầy đủ từ "дождь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mưa tiếng Nga là gì?

"mưa" trong tiếng Nga là дождь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.