Mạng lưới tiếng Nga là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Nga là сеть (danh từ).
сеть Danh từ
setʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng lưới, màng lưới, hệ thống.
- железнодоро́жная сеть mạng lưới (hệ thống) đường sắt
- телефо́нная сеть mạng lưới dây nói, màng lưới điện thoại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạng lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới tiếng Nga là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Nga là сеть (danh từ).