TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mật độ tiếng Nga là gì?

"mật độ" trong tiếng Nga là пло́тность (danh từ), густота́ (danh từ).

пло́тность Danh từ

plótnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật độ.

  • пло́тность населе́ния mật độ dân số

Xem đầy đủ từ "пло́тность": trọng âm, biến cách, cách chia →

густота́ Danh từ

gustotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật độ, nồng độ, [độ, sự] dày, đặc, đậm, dày đặc.

Xem đầy đủ từ "густота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mật độ tiếng Nga là gì?

"mật độ" trong tiếng Nga là пло́тность (danh từ), густота́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.