TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặc dù tiếng Nga là gì?

"mặc dù" trong tiếng Nga là хотя́ (liên từ), хоть (liên từ), несмотря́ (phó từ).

хотя́ Liên từ

xotjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc dù, tuy, dù; (хотя́ бы) ít ra, ít nhất.

Xem đầy đủ từ "хотя́": trọng âm, biến cách, cách chia →

хоть Liên từ

xotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.

  • Хоть она и устала, она продолжала работать. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Xem đầy đủ từ "хоть": trọng âm, biến cách, cách chia →

несмотря́ Phó từ

nesmotrjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (несмотря́ на) mặc dù, bất chấp.

  • Несмотря на то, что он извинился, я все ещё в бешенстве. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
  • Несмотря на дождь она вышла на улицу. Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài.

Xem đầy đủ từ "несмотря́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặc dù tiếng Nga là gì?

"mặc dù" trong tiếng Nga là хотя́ (liên từ), хоть (liên từ), несмотря́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.