TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặc vào tiếng Nga là gì?

"mặc vào" trong tiếng Nga là наде́ть (động từ), надева́ть (động từ).

наде́ть Động từ

nadétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc vào, đeo vào, đi vào.

Xem đầy đủ từ "наде́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

надева́ть Động từ

nadevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc vào, đeo vào, đi vào.

Xem đầy đủ từ "надева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc vào tiếng Nga là gì?

"mặc vào" trong tiếng Nga là наде́ть (động từ), надева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.