Mặc vào tiếng Nga là gì?
"mặc vào" trong tiếng Nga là наде́ть (động từ), надева́ть (động từ).
наде́ть Động từ
nadétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc vào, đeo vào, đi vào.
надева́ть Động từ
nadevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc vào, đeo vào, đi vào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặc vào tiếng Nga là gì?
"mặc vào" trong tiếng Nga là наде́ть (động từ), надева́ть (động từ).