наде́ть
Dấu sắc trên наде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наде́ть nghĩa là mặc, đội, mặc vào, đeo vào.
Nghĩa của наде́ть
Thể hoàn thành của надева́ть.
Động từ
- Mặc, đội, mang, đeo.
- Mặc vào, đeo vào, đi vào.
Cặp thể của наде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наде́ну |
| ты | наде́нешь |
| он / она́ / оно́ | наде́нет |
| мы | наде́нем |
| вы | наде́нете |
| они́ | наде́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наде́л |
| Giống cái (она́) | наде́ла |
| Giống trung (оно́) | наде́ло |
| Số nhiều (они́) | наде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наде́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наде́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наде́ть
Trái nghĩa
Câu ví dụ với наде́ть
- Я собираюсь надеть другую рубашку. Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4347776
- Ты действительно хочешь это надеть? Bạn thực sự muốn mặc cái đó sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6302888
- Вы действительно хотите это надеть? Bạn thực sự muốn mặc cái đó sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6947629
- Как думаешь, что мне лучше надеть на завтрашнее свидание? Bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi hẹn hò ngày mai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054097
- По эстетическим соображениям, многие молодые люди пренебрегают необходимостью надеть шлем при езде на мотоцикле. Vì lí do thẩm mĩ, nhiều người trẻ né tránh việc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7831482
- Том надел носки. Tom đi tất vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940660
- Надень что-нибудь синее. Mặc cái gì màu xanh dương đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11841522
- Наденьте что-нибудь синее. Mặc cái gì màu xanh dương đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13187633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
надеть nghĩa là gì?
надеть (động từ) nghĩa là mặc, đội, mặc vào, đeo vào.
надеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наде́ть (phiên âm Latinh nadétʹ, IPA [nɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.