надева́ть
Dấu sắc trên надева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надева́ть nghĩa là mặc, đội.
Nghĩa của надева́ть
Động từ
- Mặc, đội, mang, đeo.
- надева́ть боти́нкиxỏ (mang, đi giày
- надева́ть очки́đeo kính
- надева́ть кольцо́ на па́лецđeo nhẫn [vào ngón tay]
- надева́ть значо́кđeo huy hiệu
- надева́ть шля́пуđội mũ
Cặp thể của надева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надева́ю |
| ты | надева́ешь |
| он / она́ / оно́ | надева́ет |
| мы | надева́ем |
| вы | надева́ете |
| они́ | надева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надева́л |
| Giống cái (она́) | надева́ла |
| Giống trung (оно́) | надева́ло |
| Số nhiều (они́) | надева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надева́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với надева́ть
Trái nghĩa
Câu ví dụ với надева́ть
- Том редко надевает шляпу. Tom hiếm khi đội mũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3063722
- Надевай ботинки. Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13516575
- Надевайте ботинки. Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13516576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
надевать nghĩa là gì?
надевать (động từ) nghĩa là mặc, đội.
надевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надева́ть (phiên âm Latinh nadevátʹ, IPA [nədʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.