TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надева́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nadevátʹ[nədʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надева́ть nghĩa là mặc, đội.

Nghĩa của надева́ть

Động từ

  1. Mặc, đội, mang, đeo.
    • надева́ть боти́нкиxỏ (mang, đi giày
    • надева́ть очки́đeo kính
    • надева́ть кольцо́ на па́лецđeo nhẫn [vào ngón tay]
    • надева́ть значо́кđeo huy hiệu
    • надева́ть шля́пуđội mũ

Cặp thể của надева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надева́ть

NgôiHiện tại
янадева́ю
тынадева́ешь
он / она́ / оно́надева́ет
мынадева́ем
вынадева́ете
они́надева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надевать.

Quá khứ

Giống đực (он)надева́л
Giống cái (она́)надева́ла
Giống trung (оно́)надева́ло
Số nhiều (они́)надева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надева́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với надева́ть

Trái nghĩa

Câu ví dụ với надева́ть

  • Том редко надевает шляпу. Tom hiếm khi đội mũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3063722
  • Надевай ботинки. Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13516575
  • Надевайте ботинки. Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13516576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

надевать nghĩa là gì?

надевать (động từ) nghĩa là mặc, đội.

надевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надева́ть (phiên âm Latinh nadevátʹ, IPA [nədʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.