Mặt trăng tiếng Nga là gì?
"mặt trăng" trong tiếng Nga là луна́ (danh từ), ме́сяц (danh từ).
луна́ Danh từ
luná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăng, mặt trăng, nguyệt cầu, cung trăng; cung nga, ngọc thỏ, ông quảng, chị Hằng ((thơ ca)); ông giăng, ônh trăng (дет.).
- Вы думаете, человечество когда-нибудь колонизирует Луну? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
- Мы накажем тебя во имя Луны! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi!
ме́сяц Danh từ
mésjac giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăng khuyết, trăng lưỡi liềm, mặt trăng.
- ме́сяц на уще́рбе trăng hạ huyền, trăng già
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trăng tiếng Nga là gì?
"mặt trăng" trong tiếng Nga là луна́ (danh từ), ме́сяц (danh từ).