TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặt trăng tiếng Nga là gì?

"mặt trăng" trong tiếng Nga là луна́ (danh từ), ме́сяц (danh từ).

луна́ Danh từ

luná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăng, mặt trăng, nguyệt cầu, cung trăng; cung nga, ngọc thỏ, ông quảng, chị Hằng ((thơ ca)); ông giăng, ônh trăng (дет.).

  • Вы думаете, человечество когда-нибудь колонизирует Луну? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
  • Мы накажем тебя во имя Луны! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi!

Xem đầy đủ từ "луна́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ме́сяц Danh từ

mésjac giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăng khuyết, trăng lưỡi liềm, mặt trăng.

  • ме́сяц на уще́рбе trăng hạ huyền, trăng già

Xem đầy đủ từ "ме́сяц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặt trăng tiếng Nga là gì?

"mặt trăng" trong tiếng Nga là луна́ (danh từ), ме́сяц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.