Mề đay tiếng Nga là gì?
"mề đay" trong tiếng Nga là меда́ль (danh từ).
меда́ль Danh từ
medálʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương, mề đay.
- золота́я медаль huy chương vàng
- па́мятная медаль kỷ niệm chương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mề đay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mề đay tiếng Nga là gì?
"mề đay" trong tiếng Nga là меда́ль (danh từ).