TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mề đay tiếng Nga là gì?

"mề đay" trong tiếng Nga là меда́ль (danh từ).

меда́ль Danh từ

medálʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy chương, mề đay.

  • золота́я медаль huy chương vàng
  • па́мятная медаль kỷ niệm chương

Xem đầy đủ từ "меда́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mề đay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mề đay tiếng Nga là gì?

"mề đay" trong tiếng Nga là меда́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.