Mọc rễ tiếng Nga là gì?
"mọc rễ" trong tiếng Nga là принима́ться (động từ).
принима́ться Động từ
prinimátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt rễ, mọc rễ, mọc mầm.
Xem đầy đủ từ "принима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc rễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mọc rễ tiếng Nga là gì?
"mọc rễ" trong tiếng Nga là принима́ться (động từ).