TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mọc rễ tiếng Nga là gì?

"mọc rễ" trong tiếng Nga là принима́ться (động từ).

принима́ться Động từ

prinimátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt rễ, mọc rễ, mọc mầm.

Xem đầy đủ từ "принима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc rễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mọc rễ tiếng Nga là gì?

"mọc rễ" trong tiếng Nga là принима́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.