TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

враста́ть

thể chưa hoàn thành
vrastátʹ[vrɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên враста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

враста́ть nghĩa là ăn sâu vào, mọc xen vào.

Nghĩa của враста́ть

Động từ

  1. Ăn sâu vào, mọc xen vào, mọc rễ, đâm rễ; (nghĩa bóng) (оседать) sụt xuống, lún xuống.

Cặp thể của враста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ враста́ть

NgôiHiện tại
явраста́ю
тывраста́ешь
он / она́ / оно́враста́ет
мывраста́ем
вывраста́ете
они́враста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + врастать.

Quá khứ

Giống đực (он)враста́л
Giống cái (она́)враста́ла
Giống trung (оно́)враста́ло
Số nhiều (они́)враста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)враста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)враста́йте

Họ từ của враста́ть

Câu hỏi thường gặp

врастать nghĩa là gì?

врастать (động từ) nghĩa là ăn sâu vào, mọc xen vào.

врастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là враста́ть (phiên âm Latinh vrastátʹ, IPA [vrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.