Mốc meo tiếng Nga là gì?
"mốc meo" trong tiếng Nga là заплесневе́лый (tính từ).
заплесневе́лый Tính từ
zaplesnevélyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị mốc, mốc meo.
Xem đầy đủ từ "заплесневе́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốc meo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mốc meo tiếng Nga là gì?
"mốc meo" trong tiếng Nga là заплесневе́лый (tính từ).