TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mốc meo tiếng Nga là gì?

"mốc meo" trong tiếng Nga là заплесневе́лый (tính từ).

заплесневе́лый Tính từ

zaplesnevélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị mốc, mốc meo.

Xem đầy đủ từ "заплесневе́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốc meo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mốc meo tiếng Nga là gì?

"mốc meo" trong tiếng Nga là заплесневе́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.