TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mỗi tiếng Nga là gì?

"mỗi" trong tiếng Nga là ка́ждый (hạn định từ), вся́кий (hạn định từ).

ка́ждый Hạn định từ

káždyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, các, từng.

  • Я хожу в церковь каждый день. Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.
  • У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.

Xem đầy đủ từ "ка́ждый": trọng âm, biến cách, cách chia →

вся́кий Hạn định từ

vsjákij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, các, từng.

  • Всякий раз, когда идёт дождь, крыша протекает. Mái dột mỗi khi trời mưa.

Xem đầy đủ từ "вся́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi tiếng Nga là gì?

"mỗi" trong tiếng Nga là ка́ждый (hạn định từ), вся́кий (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.