Mỗi tiếng Nga là gì?
"mỗi" trong tiếng Nga là ка́ждый (hạn định từ), вся́кий (hạn định từ).
ка́ждый Hạn định từ
káždyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi, các, từng.
- Я хожу в церковь каждый день. Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.
- У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.
вся́кий Hạn định từ
vsjákij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi, các, từng.
- Всякий раз, когда идёт дождь, крыша протекает. Mái dột mỗi khi trời mưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi tiếng Nga là gì?
"mỗi" trong tiếng Nga là ка́ждый (hạn định từ), вся́кий (hạn định từ).