Một phần tiếng Nga là gì?
"một phần" trong tiếng Nga là ча́стью (phó từ), части́чный (tính từ).
ча́стью Phó từ
částʹju giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần; (отчасти) phần nào.
- сде́лано ча́стью из де́рева, ча́стью из мета́лла làm một phần bằng gỗ, một phần (phần khác) bằng kim loại
части́чный Tính từ
častíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần, bán phần.
- Стена частично покрыта плющом. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
Xem đầy đủ từ "части́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một phần tiếng Nga là gì?
"một phần" trong tiếng Nga là ча́стью (phó từ), части́чный (tính từ).