TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một phần tiếng Nga là gì?

"một phần" trong tiếng Nga là ча́стью (phó từ), части́чный (tính từ).

ча́стью Phó từ

částʹju giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần; (отчасти) phần nào.

  • сде́лано ча́стью из де́рева, ча́стью из мета́лла làm một phần bằng gỗ, một phần (phần khác) bằng kim loại

Xem đầy đủ từ "ча́стью": trọng âm, biến cách, cách chia →

части́чный Tính từ

častíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần, bán phần.

  • Стена частично покрыта плющом. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.

Xem đầy đủ từ "части́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một phần tiếng Nga là gì?

"một phần" trong tiếng Nga là ча́стью (phó từ), части́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.