TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mở mang tiếng Nga là gì?

"mở mang" trong tiếng Nga là разви́тие (danh từ).

разви́тие Danh từ

razvítije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển, mở mang, khuyếch trương, phát huy, phát dục (научн.); (эволюция) [sự] tiến hóa, tiến triển, biến chuyển; (прогресс) [sự] tiến bộ.

  • у́мственное развитие [sự] phát triển trí lực, mở mang trí tuệ
  • развитие наро́дного хозя́йства [sự] phát triển của nền kinh tế quốc dân

Xem đầy đủ từ "разви́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở mang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở mang tiếng Nga là gì?

"mở mang" trong tiếng Nga là разви́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.