Minh mẫn tiếng Nga là gì?
"minh mẫn" trong tiếng Nga là здра́вый (tính từ).
здра́вый Tính từ
zdrávyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng suốt, minh mẫn, khôn ngoan, đúng đắn, hợp lý.
- здра́вая мысль ý nghĩ đúng đắn, ý kiến sáng suốt
- здравый смысль lẽ phải, lương tri
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "minh mẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Minh mẫn tiếng Nga là gì?
"minh mẫn" trong tiếng Nga là здра́вый (tính từ).